Internet Giga
- Modem Wi-Fi 6
- Tốc độ(Download/Upload): 300Mbps/300Mbps
- Kết nối ≥ 10 thiết bị
Không tìm thấy gói phù hợp
Hãy điều chỉnh bộ lọc để xem thêm lựa chọn
Không tìm thấy gói phù hợp
Hãy điều chỉnh bộ lọc để xem thêm lựa chọn
Không tìm thấy gói phù hợp
Hãy điều chỉnh bộ lọc để xem thêm lựa chọn
Bạn đang muốn lắp mạng FPT Thanh Hóa nhưng chưa biết nên chọn gói nào, chi phí ra sao và đăng ký ở đâu cho tiện? Bài viết này Tổng đài Wifi tổng hợp đầy đủ bảng giá các gói cước Wi-Fi 6, cách chọn gói theo từng nhu cầu và danh sách văn phòng giao dịch FPT trên toàn tỉnh, để bạn tự tin đưa ra quyết định mà không sợ mua nhầm gói hay trả dư tiền.
Thanh Hóa là một trong những tỉnh đông dân và phát triển nhanh ở khu vực Bắc Trung Bộ, với nhu cầu dùng internet ngày càng cao ở cả khu vực thành phố lẫn các huyện thị. Khi lắp mạng FPT Thanh Hóa, bạn được sử dụng hạ tầng cáp quang cùng thiết bị Modem Wi-Fi 6 thế hệ mới, giúp đường truyền ổn định hơn khi nhiều thiết bị cùng kết nối.
Điểm mạnh thực tế mà chúng tôi muốn nhấn mạnh không phải là những lời quảng cáo hoa mỹ, mà là ba yếu tố bạn cảm nhận được hằng ngày: băng thông đủ dùng cho cả nhà, hệ thống Access Point giúp Wi-Fi phủ đều các phòng, và đội ngũ hỗ trợ 24/7 khi có sự cố. Với gia đình nhiều tầng hoặc nhà nhiều vách ngăn, đây là những thứ quyết định trải nghiệm chứ không chỉ là con số tốc độ trên hợp đồng.
Dưới đây là bảng giá các nhóm gói cước phổ biến để bạn tham khảo trước khi đăng ký lắp mạng FPT Thanh Hóa. Các mức giá là giá niêm yết chỉ từ, chưa gồm ưu đãi theo kỳ hạn trả trước và có thể thay đổi theo khu vực.
Nhóm này dành cho người ở một mình, gia đình nhỏ hoặc căn hộ chung cư, ưu tiên chi phí tiết kiệm nhưng vẫn đủ tốc độ cho học và làm việc online.
| Gói cước | Tốc độ (xuống/lên) | Thiết bị đi kèm | Phù hợp với | Giá cước (chỉ từ) |
|---|---|---|---|---|
| Giga | 300 Mbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6 | Người ở một mình, gia đình nhỏ, căn hộ chung cư | 195.000đ |
| Sky | 1 Gbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6 | Người ở một mình, gia đình nhỏ, căn hộ chung cư | 195.000đ |
| Giga F1 | 300 Mbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, Access Point | Nhà ít tầng, diện tích nhỏ | 205.000đ |
| Sky F1 | 1 Gbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, Access Point | Nhà nhiều tầng, không gian rộng | 210.000đ |
| Sky F2 | 1 Gbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, 2 Access Point | Nhà nhiều tầng, không gian rộng | 230.000đ |
Nếu nhà bạn có nhiều tầng, nhiều vách ngăn hoặc thường xuyên có 8 thiết bị trở lên cùng online, bạn nên chọn các gói có thêm Access Point để Wi-Fi phủ đều thay vì chỉ dựa vào một modem đặt ở phòng khách.
| Gói cước | Tốc độ (xuống/lên) | Thiết bị đi kèm | Phù hợp với | Giá cước |
|---|---|---|---|---|
| Internet Giga F1 | 300 Mbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, 1 Access Point | Gia đình nhà nhiều tầng, smart home | 205.000đ |
| Internet Sky F1 | 1 Gbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, 1 Access Point | Kết nối 8+ thiết bị, stream 4K, tác vụ nặng | 210.000đ |
| Internet Giga F2 | 300 Mbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, 2 Access Point | Nhiều thiết bị, môi trường nhiều vách | 225.000đ |
| Internet Sky F2 | 1 Gbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, 2 Access Point | Gia đình lớn, smart home, nhu cầu tối đa | 230.000đ |
| Internet Giga F3 | 300 Mbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, 3 Access Point | Stream mượt, phủ khắp nhà, Wi-Fi ổn định | 245.000đ |
| Internet Sky F3 | 1 Gbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, 3 Access Point | Gia đình lớn, kết nối cao, smart home | 255.000đ |
Với gia đình thích xem phim, thể thao và truyền hình chất lượng cao, nhóm combo tích hợp sẵn FPT Play Box cùng kho nội dung bản quyền. Đây là lựa chọn gọn gàng nếu bạn muốn một hóa đơn duy nhất cho cả internet và giải trí.
| Gói cước | Tốc độ (xuống/lên) | Thiết bị đi kèm | Phù hợp với | Giá cước |
|---|---|---|---|---|
| Combo Giga F1 | 300 Mbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, 1 Access Point, FPT Play Box 130 kênh | Xem truyền hình 130+ kênh, phim 4K | 220.000đ |
| Combo Sky F1 | 1 Gbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, 1 Access Point, FPT Play Box | Gia đình hiện đại, TV 4K, kết nối mượt | 239.000đ |
| Combo Giga F2 | 300 Mbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, 2 Access Point, FPT Play Box | Gia đình nhiều người, nhu cầu truyền hình cao | 240.000đ |
| Combo Sky F2 | 1 Gbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, 2 Access Point, FPT Play Box | Gia đình lớn, smart home | 259.000đ |
Các mô hình cần chịu tải lớn như văn phòng, quán cafe, nhà hàng hoặc khách sạn nên dùng dòng Lux với băng thông đối xứng, phù hợp khi có rất nhiều thiết bị truy cập cùng lúc.
| Gói cước | Tốc độ (xuống/lên) | Thiết bị đi kèm | Phù hợp với | Giá cước (chỉ từ) |
|---|---|---|---|---|
| Lux500 | 500 Mbps / 500 Mbps | Modem Wi-Fi 6, Access Point Wi-Fi 6, Ultra Fast | Doanh nghiệp vừa (dưới 125 thiết bị), văn phòng cao cấp | 800.000đ |
| Lux800 | 800 Mbps / 800 Mbps | Modem Wi-Fi 6, Access Point Wi-Fi 6, Ultra Fast | Doanh nghiệp lớn (dưới 160 thiết bị), quán cafe, nhà hàng | 1.000.000đ |
| Combo Lux500 | 500 Mbps / 500 Mbps | Modem, Access Point Wi-Fi 6, Ultra Fast, FPT Play Box | Hộ gia đình VIP, biệt thự, căn hộ cao cấp | 875.600đ |
| Combo Lux800 | 800 Mbps / 800 Mbps | Modem, Access Point Wi-Fi 6, Ultra Fast, FPT Play Box | Nhu cầu giải trí 4K và làm việc cường độ cao | 1.075.600đ |
Thay vì chọn gói đắt nhất hay rẻ nhất, cách hợp lý là bắt đầu từ nhu cầu thật của gia đình bạn: bao nhiêu người dùng, nhà mấy tầng, có xem truyền hình hay chơi game không. Bảng so sánh nhanh dưới đây giúp bạn khoanh vùng lựa chọn chỉ trong vài giây.
| Đối tượng sử dụng | Gợi ý gói phù hợp | Lý do nên chọn |
|---|---|---|
| Ở một mình, phòng trọ, chung cư nhỏ | Giga hoặc Sky | Một modem Wi-Fi 6 là đủ phủ sóng, chi phí thấp nhất |
| Gia đình nhà nhiều tầng, nhiều vách ngăn | Sky F1, Sky F2 hoặc dòng Internet F2/F3 | Thêm Access Point để phủ sóng đều các phòng và tầng |
| Gia đình thích xem truyền hình, phim 4K | Combo Sky F1 hoặc Combo Sky F2 | Có sẵn FPT Play Box và kho nội dung bản quyền |
| Game thủ, người livestream | F-Game hoặc Combo F-Game F1 | Tích hợp Ultra Fast giúp giảm ping, hạn chế giật lag |
| Văn phòng, quán cafe, khách sạn, nhà hàng | Lux500 hoặc Lux800 | Băng thông đối xứng, chịu tải nhiều thiết bị cùng lúc |
Một lời khuyên thẳng thắn từ chúng tôi: đừng trả tiền cho tốc độ 1 Gbps nếu cả nhà chỉ dùng điện thoại và xem YouTube, nhưng cũng đừng tiếc vài chục nghìn cho thêm một Access Point nếu nhà bạn nhiều tầng, vì Wi-Fi yếu ở phòng ngủ là thứ gây khó chịu nhất về lâu dài.
Khách hàng đăng ký lắp mạng FPT Thanh Hóa thông qua website có thể lựa chọn các gói Internet phù hợp với nhu cầu sử dụng và nhận nhiều quyền lợi đi kèm. Một số ưu đãi đáng chú ý gồm:
Khách hàng có nhu cầu lắp mạng FPT tại Thanh Hóa có thể liên hệ FPT Telecom để kiểm tra hạ tầng và đăng ký Internet, truyền hình hoặc camera tại khu vực đang sinh sống. Ngoài hình thức đăng ký trực tuyến, khách hàng cũng có thể đến điểm giao dịch FPT Telecom tại 9 Phan Chu Trinh, P. Điện Biên, TP. Thanh Hóa để được nhân viên tư vấn và hỗ trợ thủ tục. Thời gian làm việc từ 7h30 đến 18h00, phục vụ cả thứ 7 và Chủ nhật.
Phạm vi triển khai dịch vụ FPT tại Thanh Hóa gồm nhiều khu vực trên địa bàn tỉnh, cụ thể:
| Thành phố/Thị xã | Huyện/Khu vực |
|---|---|
| TP. Thanh Hóa | Huyện Hậu Lộc |
| TP. Sầm Sơn | Huyện Nga Sơn |
| TX. Bỉm Sơn | Huyện Nông Cống |
| TX. Nghi Sơn | Huyện Đông Sơn |
| Huyện Hà Trung | Huyện Hoằng Hóa |
| Huyện Quảng Xương | Các khu vực có hạ tầng FPT phù hợp |
Lưu ý: Khả năng lắp đặt thực tế phụ thuộc vào hạ tầng và vị trí địa chỉ cụ thể. Khách hàng nên cung cấp địa chỉ để nhân viên kiểm tra vùng phủ trước khi đăng ký.
Khách hàng có nhu cầu lắp mạng FPT Thanh Hóa có thể lựa chọn hình thức đăng ký phù hợp với nhu cầu. Trước khi thực hiện, nên chuẩn bị sẵn thông tin liên hệ và giấy tờ cần thiết để quá trình tiếp nhận yêu cầu diễn ra thuận tiện hơn.
FPT hỗ trợ nhiều phương thức tiếp nhận đăng ký Internet tại Thanh Hóa, gồm:
Tùy theo đối tượng đăng ký, hồ sơ có thể gồm các giấy tờ cơ bản sau:
Việc chuẩn bị đầy đủ thông tin ngay từ đầu giúp nhân viên tiếp nhận yêu cầu nhanh hơn và thuận tiện cho các bước xác nhận, ký hợp đồng và triển khai lắp đặt.
Quy trình lắp đặt khá đơn giản và bạn hầu như không phải lo về mặt kỹ thuật. Các bước cơ bản gồm: một là bạn để lại địa chỉ và nhu cầu sử dụng; hai là nhân viên địa bàn khảo sát hạ tầng và tư vấn gói phù hợp; ba là ký hợp đồng và chọn kỳ hạn thanh toán; bốn là kỹ thuật viên tới thi công, lắp modem và bàn giao Wi-Fi. Thời gian hoàn tất phụ thuộc vào hạ tầng tại từng địa chỉ nên chúng tôi sẽ báo lịch cụ thể sau khi khảo sát, thay vì hứa hẹn một mốc cố định.
Bạn có thể đăng ký online để nhân viên liên hệ, hoặc tới trực tiếp văn phòng giao dịch FPT gần nhất để ký hợp đồng, thanh toán cước và được hỗ trợ. Dưới đây là danh sách các điểm giao dịch FPT Telecom tại Thanh Hóa:
| Điểm giao dịch | Địa chỉ |
|---|---|
| Trụ sở Chi nhánh | Lô 04-05 MB2072, đường Nguyễn Duy Hiệu, Phường Đông Hương, TP.Thanh Hoá. |
| Lắp mạng FPT Bỉm Sơn | 94 Nguyễn Huệ, phường Ngọc Trạo, TX. Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| Lắp mạng FPT Nghi Sơn | 30 Lê Đình Châu, Tiểu khu 2, Thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
| VPGD Quảng Xương | Ngã 5 Soto, xã Tiên Trang, huyện Quảng Xương |
| Lắp mạng FPT Hậu Lộc | 270 Bà triệu , Khu Trung Phú, Thị trấn Hậu Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hoá. |
| Lắp mạng FPT Sầm Sơn | Khu TĐC Sông Đơ, KP Sơn thắng, P. Trường Sơn, TP/Sầm Sơn |
| Lắp mạng FPT Nông Cống | Số nhà 335 đường Bà Triệu thị trấn nông Cống, huyện Nông Cống |
| Lắp mạng FPT Hoằng Hóa | Số 70 Đường ĐT510 KP.Vinh Sơn, TTr. Bút sơn, huyện Hoằng Hoá |
| VPGD Thiệu Hoá | Số 337 QL45, tiểu khu 2, Thị trấn Thiệu Hoá, huyện Thiệu Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| Lắp mạng FPT Nga Sơn | Số nhà 149 Tiểu Khu 3, Thị trấn Nga Sơn, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| VPGD Triệu Sơn | Số nhà 74 Triệu Quốc Đạt, TT Triệu Sơn, Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hoá. |
| VPGD Thọ Xuân | Khu 5, thị trấn Thọ Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
Tổng đài hỗ trợ và bảo hành 24/7 của FPT Telecom: 0968.632.428. Nếu điểm giao dịch bạn cần chưa có trong danh sách trên, vui lòng liên hệ tổng đài để được hướng dẫn tới văn phòng phụ trách địa bàn của bạn.
Chọn đúng gói khi lắp mạng FPT Thanh Hóa không nằm ở việc tìm gói rẻ nhất hay nhanh nhất, mà ở chỗ nó có khớp với cách cả nhà bạn dùng internet hay không. Khi đã khoanh vùng được nhu cầu, bạn chỉ cần để lại thông tin để chúng tôi tư vấn, hoặc ghé trực tiếp văn phòng giao dịch FPT gần nhất trong danh sách phía trên để được khảo sát và báo giá chính xác cho địa chỉ của bạn.
Lưu ý: Giá bán và các chương trình khuyến mãi có thể thay đổi tùy thời điểm. Các bạn vui lòng liên hệ với chúng tôi để được báo giá chi tiết nhất
Câu hỏi thường gặp
Gói Internet cá nhân bắt đầu từ 195.000đ mỗi tháng với modem Wi-Fi 6. Gói gia đình nhiều Access Point, combo truyền hình hay gói doanh nghiệp Lux sẽ cao hơn. Giá cuối cùng thay đổi theo khu vực và chương trình khuyến mãi, bạn nên liên hệ để nhận báo giá chính xác.
Nếu bạn ưu tiên chơi game, dòng F-Game tích hợp tính năng Ultra Fast được thiết kế để tối ưu đường truyền và giảm ping. Gói Combo F-Game F1 phù hợp cho game thủ vừa chơi vừa livestream trong nhà nhiều tầng.
Khi cần báo sự cố đường truyền, hỗ trợ kỹ thuật hoặc được tư vấn chăm sóc khách hàng tại FPT Telecom Thanh Hóa, khách hàng có thể liên hệ tổng đài 1900 6600. Trường hợp có nhu cầu đăng ký lắp đặt Internet FPT mới, vui lòng gọi 0968.632.428 để được tư vấn và hỗ trợ thủ tục.
Tin tức và khuyến mãi
Bạn vui lòng xác nhận vị trí lắp đặt để cập nhật giá cước và ưu đãi chính xác nhất
Khi Khách hàng đồng ý, Chúng tôi sẽ sử dụng cookie để cải thiện chức năng của website/ứng dụng, cá nhân hóa nội dung và hiển thị các quảng cáo liên quan. Các hoạt động này có thể bao gồm việc chia sẻ dữ liệu cá nhân của Khách hàng với các đối tác của chúng tôi. Để biết thêm chi tiết, vui lòng xem Chính sách Cookies, Chính sách xử lý dữ liệu cá nhân & Chính sách Bảo mật trên trang web chúng tôi.